dutch courage

Học thuật
Thân thiện
dutch courage

He took a shot of whiskey for dutch courage before his speech.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự can đảm giả tạo do rượu bia mang lại: Lòng dũng cảm hoặc sự táo bạo tạm thời một người được sau khi uống rượu, bia. Sự can đảm này không phải xuất phát từ bản chất thật của người đó do ảnh hưởng của chất cồn. thường được dùng với hàm ý mỉa mai hoặc châm biếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He needed some dutch courage before asking his boss for a raise. (Anh ấy cần một chút "can đảm nhờ rượu" trước khi hỏi sếp về việc tăng lương.)
    • It was just dutch courage that made him argue with the bouncer. (Chỉ sự liều lĩnh do rượu thôi khiến anh ta cãi nhau với nhân viên bảo vệ.)
    • She drank a glass of wine for dutch courage before her speech. ( ấy uống một ly rượu để lấy can đảm trước bài phát biểu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get/have dutch courage": uống rượu để lấy can đảm.
    • He got some dutch courage at the bar before going to the party. (Anh ta đã uống chút rượuquán bar để lấy can đảm trước khi đến bữa tiệc.)
  • "to be fueled by dutch courage": hành động được thúc đẩy bởi sự can đảm do rượu mang lại.
    • His confession was fueled by dutch courage. (Lời thú nhận của anh ta được thúc đẩy bởi men rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquid courage (n): Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa sự can đảm nhờ uống rượu.
    • He relied on liquid courage to talk to her. (Anh ấy dựa vào "chất lỏng can đảm" để nói chuyện với ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • False bravery: sự dũng cảm giả tạo.
  • Bottled confidence: sự tự tin từ trong chai (ám chỉ rượu).
Lưu ý về từ nguyên cách dùng
  • Nguồn gốc: Cụm từ "dutch courage" nguồn gốc từ thế kỷ 17, phản ánh mối quan hệ cạnh tranh định kiến lịch sử giữa Anh Lan ("Dutch" chỉ người Lan). mang hàm ý tiêu cực, cho rằng sự can đảm của người Lan không thật.
  • Cách dùng hiện đại: Ngày nay, cụm từ này chủ yếu được dùng với nghĩa mô tả sự can đảm tạm thời do rượu bia, thường trong các tình huống xã hội căng thẳng. thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
dutch courage

He took a shot of whiskey for dutch courage before his speech.

Noun
  1. tính anh hùng (sau khi uống rượu)

Từ đồng nghĩa